da đầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp da bao phủ phần trên của hộp sọ, nơi có tóc mọc: "da đầu" là vùng da ở đỉnh đầu, từ trán đến gáy và từ thái dương này sang thái dương kia, là nơi mà tóc mọc ra và bám vào.
- Bề mặt da trên đỉnh đầu: "da đầu" cũng được dùng để chỉ phần da ở vị trí này, thường được nhắc đến trong các vấn đề về vệ sinh, sức khỏe (ví dụ: gàu, ngứa, viêm nhiễm).
Ví dụ sử dụng
- (Da đầu của cô ấy dễ bị kích ứng.)
- (Gãi mạnh có hại cho da đầu.)
- (Massage da đầu giúp thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "da đầu bong tróc": hiện tượng da đầu bị khô, bong vảy, thường do gàu hoặc viêm da.
- Dùng dầu gội trị gàu giúp giảm tình trạng da đầu bong tróc. (Gàu làm da đầu bong vảy.)
- "da đầu nhờn": da đầu tiết nhiều dầu, dễ bị bết tóc.
- Da đầu nhờn cần được gội sạch thường xuyên để tránh viêm nang lông. (Da đầu nhờn dễ gây mụn trên đầu.)
- "viêm da đầu": tình trạng viêm nhiễm ở da đầu, gây đỏ, ngứa và đau.
- Viêm da đầu có thể được điều trị bằng thuốc bôi chuyên dụng. (Viêm da đầu cần chăm sóc y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Da (danh từ): lớp mô bao phủ cơ thể.
- Da mặt cô ấy rất mịn màng. (Da là lớp ngoài cùng của cơ thể.)
- Đầu (danh từ): phần trên cùng của cơ thể người.
- Anh ấy đội mũ để che đầu khỏi nắng. (Đầu chứa não và các giác quan.)
- Tóc (danh từ): sợi mọc trên da đầu.
- Tóc cô ấy dài và óng ả. (Tóc mọc từ da đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Da đầu (chính xác, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt thông dụng; có thể dùng "vùng da đầu" để nhấn mạnh).
- Bề mặt da đỉnh đầu (cụm từ mô tả, ít thông dụng).
Thành ngữ liên quan
- "Đau da đầu": cụm từ thường dùng để chỉ cảm giác đau nhức ở da đầu, thường do căng thẳng hoặc bệnh lý.
- Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy thấy đau da đầu. (Đau da đầu có thể là dấu hiệu mệt mỏi.)
- "Ngứa da đầu": cảm giác khó chịu ở da đầu, thường do gàu hoặc kích ứng.
- Ngứa da đầu khiến cô ấy khó chịu suốt cả ngày. (Ngứa da đầu cần được kiểm tra nguyên nhân.)