da đầu

da đầu

Cô ấy massage da đầu để thư giãn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp da bao phủ phần trên của hộp sọ, nơi tóc mọc: "da đầu" vùng da ở đỉnh đầu, từ trán đến gáy từ thái dương này sang thái dương kia, nơi tóc mọc ra bám vào.
    • Bề mặt da trên đỉnh đầu: "da đầu" cũng được dùng để chỉ phần da ở vị trí này, thường được nhắc đến trong các vấn đề về vệ sinh, sức khỏe ( dụ: gàu, ngứa, viêm nhiễm).
dụ sử dụng
  • (Da đầu của ấy dễ bị kích ứng.)
  • (Gãi mạnh hại cho da đầu.)
  • (Massage da đầu giúp thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "da đầu bong tróc": hiện tượng da đầu bị khô, bong vảy, thường do gàu hoặc viêm da.
    • Dùng dầu gội trị gàu giúp giảm tình trạng da đầu bong tróc. (Gàu làm da đầu bong vảy.)
  • "da đầu nhờn": da đầu tiết nhiều dầu, dễ bị bết tóc.
    • Da đầu nhờn cần được gội sạch thường xuyên để tránh viêm nang lông. (Da đầu nhờn dễ gây mụn trên đầu.)
  • "viêm da đầu": tình trạng viêm nhiễm ở da đầu, gây đỏ, ngứa đau.
    • Viêm da đầu có thể được điều trị bằng thuốc bôi chuyên dụng. (Viêm da đầu cần chăm sóc y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Da (danh từ): lớp bao phủ cơ thể.
    • Da mặt ấy rất mịn màng. (Da lớp ngoài cùng của cơ thể.)
  • Đầu (danh từ): phần trên cùng của cơ thể người.
    • Anh ấy đội để che đầu khỏi nắng. (Đầu chứa não các giác quan.)
  • Tóc (danh từ): sợi mọc trên da đầu.
    • Tóc ấy dài óng ả. (Tóc mọc từ da đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Da đầu (chính xác, không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt thông dụng; có thể dùng "vùng da đầu" để nhấn mạnh).
  • Bề mặt da đỉnh đầu (cụm từ mô tả, ít thông dụng).
Thành ngữ liên quan
  • "Đau da đầu": cụm từ thường dùng để chỉ cảm giác đau nhức ở da đầu, thường do căng thẳng hoặc bệnh .
    • Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy thấy đau da đầu. (Đau da đầu có thể dấu hiệu mệt mỏi.)
  • "Ngứa da đầu": cảm giác khó chịu ở da đầu, thường do gàu hoặc kích ứng.
    • Ngứa da đầu khiến ấy khó chịu suốt cả ngày. (Ngứa da đầu cần được kiểm tra nguyên nhân.)